tinea capitis
Định nghĩa
Danh từ: - Nhiễm nấm da đầu: "tinea capitis" là một bệnh nhiễm trùng da đầu do nấm gây ra, đặc trưng bởi các mảng hói (rụng tóc từng mảng). Bệnh này thường gặp ở trẻ em và có thể lây lan qua tiếp xúc trực tiếp hoặc dùng chung vật dụng cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ chẩn đoán đứa trẻ bị nhiễm nấm da đầu sau khi nhận thấy các mảng có vảy trên da đầu của cậu bé.)
- (Nhiễm nấm da đầu cần điều trị bằng thuốc chống nấm để ngăn tình trạng rụng tóc lan rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tinea capitis" thường được phân loại theo loại nấm gây bệnh, ví dụ: hoặc .
- Trichophyton tonsurans is the most common cause of tinea capitis in urban areas. (Trichophyton tonsurans là nguyên nhân phổ biến nhất gây nhiễm nấm da đầu ở các khu vực đô thị.)
Biến thể và từ gần giống
- Tinea (danh từ): một nhóm bệnh nhiễm nấm ngoài da, bao gồm nhiều loại như tinea pedis (nấm chân) hay tinea corporis (nấm thân mình).
- Tinea is a general term for fungal skin infections. (Tinea là thuật ngữ chung cho các bệnh nhiễm nấm da.)
- Capitis (tính từ): liên quan đến đầu, thường dùng trong y học.
- The term "capitis" indicates the infection is on the scalp. (Thuật ngữ "capitis" cho thấy nhiễm trùng xảy ra trên da đầu.)
Từ đồng nghĩa
- Nấm da đầu: cách gọi thông thường trong tiếng Việt cho tinea capitis.
- Nấm da đầu có thể gây ngứa và rụng tóc. (Scalp ringworm can cause itching and hair loss.)
- Scalp ringworm: thuật ngữ tiếng Anh tương đương, thường dùng trong giao tiếp không chuyên môn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To treat tinea capitis: điều trị nhiễm nấm da đầu.
- Doctors often treat tinea capitis with oral antifungal medications. (Bác sĩ thường điều trị nhiễm nấm da đầu bằng thuốc chống nấm đường uống.)
- To prevent tinea capitis: phòng ngừa nhiễm nấm da đầu.
- Avoid sharing combs and hats to prevent tinea capitis. (Tránh dùng chung lược và mũ để phòng ngừa nhiễm nấm da đầu.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "tinea capitis", do đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.)